베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cựu chuyên gia" (1)
cựu chuyên gia
영어
구Former expert
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
Former experts shared their valuable experiences.
관련 단어 "cựu chuyên gia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cựu chuyên gia" (1)
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
Former experts shared their valuable experiences.
